bệnh nhi
音声
患児 enchild patient
名詞
患児
child patient
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
患児
医療
病院で治療や医療ケアを受けている子供。
vi Các bác sĩ đang tận tình chăm sóc bệnh nhi.
ja 医師たちは献身的に患児を世話している。
構成
bệnh / nhi / 漢越語。漢字は 病兒 …
▸
構成
bệnh / nhi / 漢越語。漢字は 病兒 …
成り立ち漢越語。漢字は 病兒
漢字
出典照合済み
代表候補
病兒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bệnh nhân
▸
類語
bệnh nhân
用法
bệnh viện / khám bệnh / bệnh xá / sinh lão bệnh tử …
▸
用法
bệnh viện / khám bệnh / bệnh xá / sinh lão bệnh tử …