bệnh xá
発音
北部
/ɓə̰ʔjŋ˨˩ saː˧˥/
中部
/ɓḛn˨˨ sa̰ː˩˧/
南部
/ɓəːn˨˩˨ saː˧˥/
音声
診療所 eninfirmary
名詞
診療所
infirmary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
診療所
医療
多くは農村部にあり、基本的な医療や治療を提供する小規模な医療施設または診療所。
vi Người dân trong làng thường đến bệnh xá để khám bệnh.
ja 村の人々はよく診療所へ診察を受けに行く。
構成
bệnh / xá / 漢越語。漢字は 病舍 …
▸
構成
bệnh / xá / 漢越語。漢字は 病舍 …
成り立ち漢越語。漢字は 病舍
漢字
出典照合済み
代表候補
病舍
音節ごとの候補
bệnh
病
xá
舍
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bệnh viện / bệnh nhân / bệnh / bệnh viện dã chiến …
▸
類語
bệnh viện / bệnh nhân / bệnh / bệnh viện dã chiến …
用法
khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh / bệnh trầm kha …
▸
用法
khám bệnh / sinh lão bệnh tử / phát bệnh / bệnh trầm kha …