bệnh trầm kha
音声
悪癖 enbad habit
名詞
悪癖
bad habit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
悪癖
外見・性格
長く続いており、修正や放棄が非常に困難な悪習。
vi Việc đi muộn đã trở thành một bệnh trầm kha của anh ấy.
ja 遅刻は彼にとって根深い悪癖となっている。
構成
bệnh / trầm kha / 漢越語。漢字は 病沉痾 …
▸
構成
bệnh / trầm kha / 漢越語。漢字は 病沉痾 …
成り立ち漢越語。漢字は 病沉痾
漢字
出典照合済み
代表候補
病沉痾
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bệnh / thói quen / thói / tật …
▸
類語
bệnh / thói quen / thói / tật …
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá
▸
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá