thói quen
音声
習慣 enhabit
名詞
習慣
habit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
習慣
日課・家事
人の日常生活で規則的に繰り返される行動。
vi Tập thể dục là một thói quen tốt.
ja 運動することはよい習慣です。
構成
thói / quen / thói + quen の複合 …
▸
構成
thói / quen / thói + quen の複合 …
成り立ちthói + quen の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠑉慣
音節ごとの候補
thói
𠑉(𢟔 / 𩘩 / 𩘬)
quen
慣(捐 / 涓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bệnh / thói / bệnh trầm kha / tật …
▸
類語
bệnh / thói / bệnh trầm kha / tật …
用法
đất lề quê thói / đất có lề quê có thói / lề thói / quen thói …
▸
用法
đất lề quê thói / đất có lề quê có thói / lề thói / quen thói …