làm quen
発音
北部
/la̤ːm˨˩ kwɛn˧˧/
中部
/laːm˧˧ kwɛŋ˧˥/
南部
/laːm˨˩ wɛŋ˧˧/
音声
知り合い enget acquainted
動詞
知り合い
get acquainted
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
知り合い (get acquainted)
語義 1
動詞
知り合う
挨拶・丁寧
関係を始めるために、初めて誰かと出会い会話をすること。
vi Tôi đã chủ động làm quen với những người hàng xóm mới.
ja 私は新しい隣人と知り合うために自ら働きかけた。
習熟 (become familiar)
語義 1
動詞
慣れる
新しい状況や活動について学び、慣れること。
vi Bạn sẽ mất một thời gian để làm quen với môi trường làm việc mới.
ja 新しい職場環境に慣れるまでには時間がかかるだろう。
構成
làm / quen
▸
構成
làm / quen
類語
thói quen / người quen / thân quen / trước lạ sau quen
▸
類語
thói quen / người quen / thân quen / trước lạ sau quen
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
用法
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …