làm việc
発音
北部
/la̤ːm˨˩ viə̰ʔk˨˩/
中部
/laːm˧˧ jiə̰k˨˨/
南部
/laːm˨˩ jiək˨˩˨/
音声
働く enwork
動詞
働く
work
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
働く
職業・職場
特定の結果を得るために、身体的または精神的な活動を行うこと。
vi Mọi người đang chăm chỉ làm việc để kịp tiến độ.
ja みんな締め切りに間に合うよう一生懸命働いている。
構成
làm / việc
▸
構成
làm / việc
類語
lười biếng / nghỉ ngơi / chơi bời
▸
類語
lười biếng / nghỉ ngơi / chơi bời
用法
việc làm / làm vườn / làm tình / làm sao …
▸
用法
việc làm / làm vườn / làm tình / làm sao …