học xá
発音
北部
/ha̰ʔwk˨˩ saː˧˥/
中部
/ha̰wk˨˨ sa̰ː˩˧/
南部
/hawk˨˩˨ saː˧˥/
音声
学舎 encampus school
名詞
学舎
campus school
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学舎
接続・論理
学生たちが共同で生活し学業に励むための校舎や居住区。
vi Học sinh đang sinh sống và học tập tập trung tại học xá mới.
ja 学生たちは新しい学舎で共同生活し学んでいる。
構成
học / xá / 學舍
▸
構成
học / xá / 學舍
漢字
音節対応から推定
代表候補
學舍
音節ごとの候補
học
學
xá
舍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bệnh xá / lao xá / công xá / lục tàu xá …
▸
類語
bệnh xá / lao xá / công xá / lục tàu xá …
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …