lục tàu xá
発音
北部
/lṵʔk˨˩ ta̤w˨˩ saː˧˥/
中部
/lṵk˨˨ taw˧˧ sa̰ː˩˧/
南部
/luk˨˩˨ taw˨˩ saː˧˥/
難解な諺 enconfusing saying
proverb
難解な諺
confusing saying
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
proverb
語義 1
proverb
難解な諺
基本動詞
An idiom used to describe confusing, chaotic, or hard-to-take action.
名詞
語義 2
名詞
緑豆プリン
A sweet dessert made from mung beans, dried orange peel, and coconut milk.
構成
lục / tàu / xá …
▸
構成
lục / tàu / xá …
漢字
音節対応から推定
代表候補
綠艚舍
音節ごとの候補
lục
綠
tàu
艚
xá
舍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lục / lục sự / lục giác / lục vị …
▸
類語
lục / lục sự / lục giác / lục vị …
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …
▸
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …