tàu điện ngầm
発音
北部
/ta̤w˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩ ŋə̤m˨˩/
中部
/taw˧˧ ɗiə̰ŋ˨˨ ŋəm˧˧/
南部
/taw˨˩ ɗiəŋ˨˩˨ ŋəm˨˩/
音声
都市の地下を走る鉄道システム enAn underground train system in a city; a subway or metro
名詞
都市の地下を走る鉄道システム
An underground train system in a city; a subway or metro
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
都市の地下を走る鉄道システム
接続・論理
都市の地下を走る鉄道システム。地下鉄またはメトロ。
構成
tàu điện / ngầm / tàu điện + ngầm の複合
▸
構成
tàu điện / ngầm / tàu điện + ngầm の複合
成り立ちtàu điện + ngầm の複合
類語
tàu / tàu vũ trụ / tàu sân bay / tàu hải quân …
▸
類語
tàu / tàu vũ trụ / tàu sân bay / tàu hải quân …
用法
ngầm ngập / tàu cánh ngầm / núi ngầm / ngầm ngấm
▸
用法
ngầm ngập / tàu cánh ngầm / núi ngầm / ngầm ngấm