lân nhi
発音
北部
/lən˧˧ ɲi˧˧/
中部
/ləŋ˧˥ ɲi˧˥/
南部
/ləŋ˧˧ ɲi˧˧/
神童 engifted child
1 語義
2 構成語
unknown
神童
gifted child
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
神童
非常に優れた才能を持つ息子を指す文語。
vi Đứa trẻ thông minh này đúng là một lân nhi.
ja この頭の良い子はまさに神童だ。