nữ nhi
音声
少女 engirl
名詞
少女
girl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
少女
女の子や女性を指す言葉。
vi Cô ấy là một nữ nhi tài sắc vẹn toàn.
ja 彼女は才能と美貌を兼ね備えた少女だ。
構成
nữ / nhi
▸
構成
nữ / nhi
類語
con gái / đĩ / vịt giời / con gái rượu …
▸
類語
con gái / đĩ / vịt giời / con gái rượu …
用法
nữ nhi thường tình / phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ …
▸
用法
nữ nhi thường tình / phụ nữ / nữ hoàng / thiếu nữ …