nữ
発音
北部
/nɨʔɨ˧˥/
中部
/nɨ˧˩˨/
南部
/nɨ˨˩˦/
音声
女性 enfemales
名詞
女性
females
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
女性
性質・状態
人間社会で女性の性に属する人を指す語。
vi Số lượng nữ trong lớp tôi khá đông.
ja 私のクラスでは女性の人数がかなり多いです。
形容詞
語義 2
形容詞
女性の
女性の性別に関連する特性。
vi Cô ấy là một nhân viên nữ xuất sắc.
ja 彼女は優秀な女性従業員だ。
類語
nụ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
▸
類語
nụ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
用法
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …
▸
用法
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …