mùa lạnh
発音
北部
/mṳə˨˩ la̰ʔjŋ˨˩/
中部
/muə˧˧ la̰n˨˨/
南部
/muə˨˩ lan˨˩˨/
音声
寒冷期 encold season
名詞
寒冷期
cold season
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寒冷期
接続・論理
気温が低く、寒い天候が続く季節。
vi Mùa lạnh năm nay đến sớm hơn.
ja 今年の寒冷期は例年より早く来た。
構成
mùa / lạnh
▸
構成
mùa / lạnh
類語
mùa / mùa Vọng / mùa gặt / mùa thi …
▸
類語
mùa / mùa Vọng / mùa gặt / mùa thi …
用法
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …
▸
用法
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …