mùa gặt
発音
北部
/mṳə˨˩ ɣa̰ʔt˨˩/
中部
/muə˧˧ ɣa̰k˨˨/
南部
/muə˨˩ ɣak˨˩˨/
音声
収穫期 enharvest season
名詞
収穫期
harvest season
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
収穫期
接続・論理
農作物を収穫する、一年の時期。
vi Cánh đồng vàng rực vào mùa gặt lúa.
ja 収穫期になると、田畑は黄金色に染まります。
構成
mùa / gặt
▸
構成
mùa / gặt
類語
mùa / mùa Vọng / mùa thi / mùa lạnh …
▸
類語
mùa / mùa Vọng / mùa thi / mùa lạnh …
用法
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …
▸
用法
mùa đông / mùa hè / mùa xuân / mùa thu …