mùa xuân
発音
北部
/mṳə˨˩ swən˧˧/
中部
/muə˧˧ swəŋ˧˥/
南部
/muə˨˩ swəŋ˧˧/
音声
春 enspring
名詞
春
spring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
春
時間・暦
Time & calendar
植物が成長し始め、天気が暖かくなる一年の最初の季節。
vi Hoa nở rộ khi mùa xuân đến.
ja 春が来ると花が咲く。
構成
mùa / xuân / mùa + xuân の複合
▸
構成
mùa / xuân / mùa + xuân の複合
成り立ちmùa + xuân の複合
類語
xuân tiết / 春
▸
類語
xuân tiết / 春
用法
mùa đông / mùa hè / mùa thu / mùa hạ …
▸
用法
mùa đông / mùa hè / mùa thu / mùa hạ …