cung chúc tân xuân
音声
新年の挨拶 ennew year wishes
名詞
新年の挨拶
new year wishes
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
新年の挨拶
挨拶・丁寧
新年を祝うための良い言葉。
vi Mọi người trao nhau những lời cung chúc tân xuân ý nghĩa.
ja 人々は意味のある新年の挨拶を交わす。
成句
語義 2
成句
あけましておめでとう
旧正月を祝うための丁寧な挨拶。
vi "Cung chúc tân xuân!" là lời chào quen thuộc vào ngày Tết.
ja 「あけましておめでとう!」は正月によく使われる挨拶だ。
構成
cung chúc / tân xuân / 恭祝
▸
構成
cung chúc / tân xuân / 恭祝
漢字
出典照合済み
代表候補
恭祝
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。