kinh xuân thu
音声
春秋 enKinh Xuân Thu
固有名詞
春秋
Kinh Xuân Thu
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
春秋
文化・固有名詞
春秋(中国古典の歴史書)
vi Đây là Kinh Xuân Thu.
ja これは春秋だ。
構成
kinh / xuân thu / kinh + Xuân Thu の複合
▸
構成
kinh / xuân thu / kinh + Xuân Thu の複合
成り立ちkinh + Xuân Thu の複合
類語
tự / tiền sử / cựu đường thư / hán thư …
▸
類語
tự / tiền sử / cựu đường thư / hán thư …
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
用法
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …