goigoi

kinh xuân thu

Danh từ riêng
Biên niên sử của nước Lỗ.
Nhật 春秋
Anh Spring and Autumn Annals
Hàn 춘추
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Biên niên sử của nước Lỗ. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Thầy giáo của chúng tôi đang đọc Kinh Xuân Thu trong thư viện.

Nhật 春秋

私たちの先生は図書館で春秋を読んでいる。

Anh Spring and Autumn Annals

Our teacher is reading the Spring and Autumn Annals in the library.

Hàn 춘추

우리 선생님은 도서관에서 춘추를 읽고 계신다.

Cấu tạo
kinh / xuân thu / ghép từ kinh + Xuân Thu
▸

Nguồn gốcghép từ kinh + Xuân Thu

Dùng
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.