khuyết nghi
発音
北部
/xwiət˧˥ ŋi˧˧/
中部
/kʰwiə̰k˩˧ ŋi˧˥/
南部
/kʰwiək˧˥ ŋi˧˧/
音声
疑わしい ensuspicious; doubtful
形容詞
疑わしい
suspicious; doubtful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
疑わしい
性質・状態
慎重な不信感、または疑わしい様子。
vi Ánh mắt của anh ta trông rất khuyết nghi.
ja 彼の目はとても疑わしそうだ。
構成
khuyết / nghi / 缺儀
▸
構成
khuyết / nghi / 缺儀
漢字
音節対応から推定
代表候補
缺儀
音節ごとの候補
khuyết
缺
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghi kị / ngờ vực / đa nghi như Tào Tháo / khuyết tật …
▸
類語
nghi kị / ngờ vực / đa nghi như Tào Tháo / khuyết tật …
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …