khiếm khuyết
発音
北部
/xiəm˧˥ xwiət˧˥/
中部
/kʰiə̰m˩˧ kʰwiə̰k˩˧/
南部
/kʰiəm˧˥ kʰwiək˧˥/
音声
不十分な endeficient
形容詞
不十分な
deficient
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
不十分な
性質・状態
完全ではない、または必要な資質が欠けている。
vi Bản báo cáo vẫn còn một số khiếm khuyết.
ja 報告書はまだいくつかの点で不十分だ。
名詞
語義 2
名詞
欠点
人物の性格やシステム、製品の欠陥や短所。
vi Anh ấy luôn cố gắng sửa chữa những khiếm khuyết của mình.
ja 彼は常に自分の欠点を直そうとしている。
構成
khuyết / 欠缺
▸
構成
khuyết / 欠缺
漢字
出典照合済み
代表候補
欠缺
音節ごとの候補
khiếm
欠
khuyết
缺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khiếm nhã / khiếm diện / khiếm dụng / khiếm thính …
▸
類語
khiếm nhã / khiếm diện / khiếm dụng / khiếm thính …
用法
vầng trăng chưa khuyết / khuyết tật / dự khuyết / bổ khuyết
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / khuyết tật / dự khuyết / bổ khuyết