goigoi

vầng trăng chưa khuyết

発音 北部 /və̤ŋ˨˩ ʨaŋ˧˧ ʨɨə˧˧ xwiət˧˥/ 中部 /jəŋ˧˧ tʂaŋ˧˥ ʨɨə˧˥ kʰwiə̰k˩˧/ 南部 /jəŋ˨˩ tʂaŋ˧˧ ʨɨə˧˧ kʰwiək˧˥/
音声
損なわれない純潔 enintact virginity
unknown
損なわれない純潔 intact virginity
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
▸
語義 1 unknown
損なわれない純潔 接続・論理テーマ

純潔や貞操が無傷のままであること。

vi Người phụ nữ ấy luôn giữ gìn vầng trăng chưa khuyết cho đến ngày thành hôn.

ja その女性は婚礼の日まで純潔を守り続けた。

構成
chưa / khuyết
▸
類語
vầng / thùa khuyết / phụ khuyết / hao khuyết …
▸
用法
chưa hề / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / thấy chưa …
▸
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。