chưa hề
音声
決してない ennever
副詞
決してない
never
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
決してない
時間・暦
過去に一度もなかった、あるいは全くない。
vi Tôi chưa hề gặp người đàn ông đó trước đây.
ja 私はその男性に会ったことがない。
構成
chưa / hề / chưa + hề の複合 …
▸
構成
chưa / hề / chưa + hề の複合 …
成り立ちchưa + hề の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣗓兮
音節ごとの候補
chưa
𣗓(𣠕)
hề
兮(𠯋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chúa hề / đéo bao giờ / chưa / chưa kể …
▸
類語
chúa hề / đéo bao giờ / chưa / chưa kể …
用法
vầng trăng chưa khuyết / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / thấy chưa …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / thấy chưa …