chưa kể
発音
北部
/ʨɨə˧˧ kḛ˧˩˧/
中部
/ʨɨə˧˥ ke˧˩˨/
南部
/ʨɨə˧˧ ke˨˩˦/
音声
言うまでもなく ennot to mention
形容詞
言うまでもなく
not to mention
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
言うまでもなく
性質・状態
事態をより極端にする追加的な事柄を導入する際に使う。
vi Giá cả ở đây rất đắt, chưa kể dịch vụ lại kém.
ja ここの価格は非常に高く、サービスの悪さは言うまでもない。
構成
chưa / kể / 𣗓計
▸
構成
chưa / kể / 𣗓計
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣗓計
音節ごとの候補
chưa
𣗓(𣠕)
kể
計(𠸥 / 𧦕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chưa / chưa hề / chưa khảo đã xưng / chưa hãn …
▸
類語
chưa / chưa hề / chưa khảo đã xưng / chưa hãn …
用法
vầng trăng chưa khuyết / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / thấy chưa …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / ghê chưa / đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, ngày tháng mười chưa cười đã tối / thấy chưa …