khuyết
発音
北部
/xwiət˧˥/
中部
/kʰwiə̰k˩˧/
南部
/kʰwiək˧˥/
音声
三日月 encrescent
形容詞
三日月
crescent
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
三日月
性質・状態
Food & Dishes
旧暦の月初や月末の月のような形。
vi Bầu trời đêm nay có trăng khuyết.
ja 今夜の空には三日月が出ている。
語義 2
形容詞
不完全な
不完全であったり、一部が欠けている状態。
vi Bài báo cáo này vẫn còn một số phần bị khuyết.
ja この報告書にはまだいくつか不完全なセクションがある。
名詞
語義 3
名詞
アミ
塩辛や干物に使われる、非常に小さなエビ。
vi Mẹ tôi mua một ít khuyết khô ở chợ.
ja 母は市場で干した小エビを少し買った。
構成
缺
▸
構成
缺
漢字
出典照合済み
代表候補
缺
音節ごとの候補
khuyết
缺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khuyết tật / khuyết tịch / khuyết danh / khuyết nghi …
▸
類語
khuyết tật / khuyết tịch / khuyết danh / khuyết nghi …
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …