khuyết danh
発音
北部
/xwiət˧˥ zajŋ˧˧/
中部
/kʰwiə̰k˩˧ jan˧˥/
南部
/kʰwiək˧˥ jan˧˧/
音声
匿名 enanonymous
形容詞
匿名
anonymous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
匿名
性質・状態
作者や名前が知られていない、または明記されていないこと。
vi Đây là một bài thơ của một tác giả khuyết danh.
ja これは匿名作家による詩です。
構成
khuyết / danh / 漢越語。漢字は 缺名 …
▸
構成
khuyết / danh / 漢越語。漢字は 缺名 …
成り立ち漢越語。漢字は 缺名
漢字
出典照合済み
代表候補
缺名
音節ごとの候補
khuyết
缺
danh
名
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô danh / ẩn danh / nặc danh / giấu tên …
▸
類語
vô danh / ẩn danh / nặc danh / giấu tên …
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …
▸
用法
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …