danh sách
発音
北部
/zajŋ˧˧ sajk˧˥/
中部
/jan˧˥ ʂa̰t˩˧/
南部
/jan˧˧ ʂat˧˥/
音声
リスト enlist
名詞
リスト
list
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リスト
学校生活・教育
School
名前・数字・項目などを特定の順序で書き記したり記録したりしたもの。
vi Hãy ghi tên những người tham gia vào danh sách này.
ja 参加者の名前をこのリストに書いてください。
構成
danh / sách / 漢越語。漢字は 名冊 …
▸
構成
danh / sách / 漢越語。漢字は 名冊 …
成り立ち漢越語。漢字は 名冊
漢字
出典照合済み
代表候補
名冊
音節ごとの候補
danh
名
sách
册
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
danh mục / báo danh / bảng kê / リスト
▸
類語
danh mục / báo danh / bảng kê / リスト
用法
danh sách chặn / danh tiếng / chính danh / danh pháp …
▸
用法
danh sách chặn / danh tiếng / chính danh / danh pháp …