danh sách chặn
発音
北部
/zajŋ˧˧ sajk˧˥ ʨa̰ʔn˨˩/
中部
/jan˧˥ ʂa̰t˩˧ ʨa̰ŋ˨˨/
南部
/jan˧˧ ʂat˧˥ ʨaŋ˨˩˨/
ブロックリスト enblocklist
名詞
ブロックリスト
blocklist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ブロックリスト
接続・論理
特定のサービスへのアクセスを制限された個人やウェブサイトのリスト。
vi Anh ấy đã thêm số điện thoại lạ vào danh sách chặn.
ja 彼は知らない電話番号をブロックリストに追加した。
構成
danh sách / chặn
▸
構成
danh sách / chặn
類語
danh mục / danh truyền / danh vọng / danh …
▸
類語
danh mục / danh truyền / danh vọng / danh …
用法
chặn đầu / chặn đứng / chặn giấy / chặn đường
▸
用法
chặn đầu / chặn đứng / chặn giấy / chặn đường