danh bản
発音
北部
/zajŋ˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧/
中部
/jan˧˥ ɓaːŋ˧˩˨/
南部
/jan˧˧ ɓaːŋ˨˩˦/
音声
身分証 enidentification file
名詞
身分証
identification file
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
身分証
接続・論理
人や実体を識別するための公式な記録や文書。
vi Cơ quan chức năng đang kiểm tra danh bản của từng cá nhân.
ja 当局が個人の身分証をチェックしている。
構成
danh / bản / 名本
▸
構成
danh / bản / 名本
漢字
音節対応から推定
代表候補
名本
音節ごとの候補
danh
名
bản
本
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đánh bạn / danh mục / danh truyền / danh vọng …
▸
類語
đánh bạn / danh mục / danh truyền / danh vọng …
用法
danh sách / danh tiếng / chính danh / danh pháp …
▸
用法
danh sách / danh tiếng / chính danh / danh pháp …