kịch bản
発音
北部
/kḭ̈ʔk˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧/
中部
/kḭ̈t˨˨ ɓaːŋ˧˩˨/
南部
/kɨt˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˦/
音声
脚本 enscreenplay
名詞
脚本
screenplay
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
脚本 (screenplay)
語義 1
名詞
脚本
文化・固有名詞
映画や演劇の内容・台詞・動作を詳しく記した文章。脚本。
vi Đạo diễn đang đọc kỹ kịch bản trước khi quay phim.
ja 監督は撮影前に脚本を注意深く読んでいる。
シナリオ (scenario)
語義 1
名詞
シナリオ
将来起こり得る、特定の仮定または事前に計画された出来事の流れ。シナリオ。
vi Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều kịch bản khác nhau cho dự án này.
ja 私たちはこのプロジェクトのために、いくつか異なるシナリオを用意した。
構成
kịch / bản
▸
構成
kịch / bản
類語
脚本 / シナリオ
▸
類語
脚本 / シナリオ
用法
kịch bản phim / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch …
▸
用法
kịch bản phim / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch …