khiếm thính
発音
北部
/xiəm˧˥ tʰïŋ˧˥/
中部
/kʰiə̰m˩˧ tʰḭ̈n˩˧/
南部
/kʰiəm˧˥ tʰɨn˧˥/
音声
聴覚障害 enhearing impaired
形容詞
聴覚障害
hearing impaired
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
聴覚障害
性質・状態
聴覚能力が低下または喪失している状態。
vi Trường học có các lớp dành riêng cho trẻ em khiếm thính.
ja 学校には聴覚障害の子供のための特別クラスがある。
構成
thính / 漢越語。漢字は 欠聽 / 欠聽
▸
構成
thính / 漢越語。漢字は 欠聽 / 欠聽
成り立ち漢越語。漢字は 欠聽
漢字
出典照合済み
代表候補
欠聽
音節ごとの候補
khiếm
欠
thính
听(聽 / 𥺐 / 𥺒 / 𥻢)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
điếc / lãng tai / khiếm nhã / khiếm diện …
▸
類語
điếc / lãng tai / khiếm nhã / khiếm diện …
用法
khán thính giả / thính giả / thính giác / thính lực
▸
用法
khán thính giả / thính giả / thính giác / thính lực