điếc
発音
北部
/ɗiək˧˥/
中部
/ɗiə̰k˩˧/
南部
/ɗiək˧˥/
音声
耳の不自由な endeaf
形容詞
耳の不自由な
deaf
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耳の不自由な
性質・状態
身体的理由で音を聞くことができない人。
vi Người đàn ông này bị điếc từ khi còn nhỏ.
ja その男性は幼い頃から耳が聞こえません。
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 𤷭
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 𤷭
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤷭
音節ごとの候補
điếc
𤷭(𦖡 / 𦗽)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
diệc / lãng tai / khiếm thính / điếc tai …
▸
類語
diệc / lãng tai / khiếm thính / điếc tai …
用法
giả câm giả điếc / xế điếc / nghe miết điếc con ráy / giả điếc
▸
用法
giả câm giả điếc / xế điếc / nghe miết điếc con ráy / giả điếc