thính giả
発音
北部
/tʰïŋ˧˥ za̰ː˧˩˧/
中部
/tʰḭ̈n˩˧ jaː˧˩˨/
南部
/tʰɨn˧˥ jaː˨˩˦/
音声
聴衆 enaudience
名詞
聴衆
audience
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
聴衆 文化・固有名詞
話や音楽、放送などを熱心に聴いている人々。
vi Các thính giả đang lắng nghe chương trình phát thanh.
ja 聴衆がラジオ番組に耳を傾けている。
構成
thính / giả / 漢越語。漢字は 聽者 …
▸
構成
thính / giả / 漢越語。漢字は 聽者 …
成り立ち漢越語。漢字は 聽者
漢字
出典照合済み
代表候補
聽者
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thính / thính phòng / thính tai / thính mũi
▸
類語
thính / thính phòng / thính tai / thính mũi
用法
khán thính giả / cá thính / thính giác / đớp thính …
▸
用法
khán thính giả / cá thính / thính giác / đớp thính …