thính phòng
音声
室内楽ホール ensmall concert hall
名詞
室内楽ホール
small concert hall
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
室内楽ホール
接続・論理
室内楽の演奏向けに設計された小さなコンサートホール。
vi Buổi hòa nhạc được tổ chức tại một thính phòng nhỏ.
ja コンサートは小さな室内楽ホールで行われた。
構成
thính / phòng / 听房
▸
構成
thính / phòng / 听房
漢字
音節対応から推定
代表候補
听房
音節ごとの候補
thính
听(聽 / 𥺐 / 𥺒 / 𥻢)
phòng
房
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thính giả / thính / thính tai / thính mũi
▸
類語
thính giả / thính / thính tai / thính mũi
用法
cá thính / khán thính giả / thính giác / đớp thính …
▸
用法
cá thính / khán thính giả / thính giác / đớp thính …