goigoi

khuyết nghi

Tính từ
Có hoặc thể hiện sự không tin tưởng một cách thận trọng, hoặc có vẻ nghi vấn.
Nhật 疑わしい
Anh suspicious; doubtful
Hàn 의심스러운
Phát âm Bắc /xwiət˧˥ ŋi˧˧/ Trung /kʰwiə̰k˩˧ ŋi˧˥/ Nam /kʰwiək˧˥ ŋi˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có hoặc thể hiện sự không tin tưởng một cách thận trọng, hoặc có vẻ nghi vấn.

vi Ánh mắt của anh ta trông rất khuyết nghi.

Nhật 疑わしい

彼の目はとても疑わしそうだ。

Anh suspicious; doubtful

His eyes look very suspicious.

Hàn 의심스러운

그의 눈빛은 매우 의심스러워 보인다.

Cấu tạo
khuyết / nghi / 缺儀
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
缺儀
Ứng viên theo âm tiết
khuyết 缺 nghi 儀(宜 / 霓 / 𡹠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khuyết tật / khuyết / khuyết tịch / khuyết danh …
▸
Dùng
vầng trăng chưa khuyết / dự khuyết / khiếm khuyết / bổ khuyết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.