hứng tình
発音
北部
/hɨŋ˧˥ tï̤ŋ˨˩/
中部
/hɨ̰ŋ˩˧ tïn˧˧/
南部
/hɨŋ˧˥ tɨn˨˩/
音声
性的興奮 ensexually arouse
動詞
性的興奮
sexually arouse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
性的興奮
感情
Emotions
他人の性的欲求や興味を刺激する行為。
vi Cảnh tượng đó có thể gây hứng tình.
ja その光景は人を性的興奮に駆り立てる可能性がある。
構成
hứng / tình / 漢越語。漢字は 興情 …
▸
構成
hứng / tình / 漢越語。漢字は 興情 …
成り立ち漢越語。漢字は 興情
漢字
出典照合済み
代表候補
興情
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kích dục / khêu gợi / hứng thú / hứng …
▸
類語
kích dục / khêu gợi / hứng thú / hứng …
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …
▸
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …