hứng thú
発音
北部
/hɨŋ˧˥ tʰu˧˥/
中部
/hɨ̰ŋ˩˧ tʰṵ˩˧/
南部
/hɨŋ˧˥ tʰu˧˥/
音声
関心 eninterest
名詞
関心
interest
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
関心
感情
Emotions
ある活動や主題についてもっと知りたい、または注意を向けたいという気持ち。
vi Anh ấy không còn hứng thú với trò chơi này nữa.
ja 彼はこのゲームにもう興味がありません。
形容詞
語義 2
形容詞
興味がある
魅力的でとても楽しいと感じ、注意や好奇心を示している人を表す。
vi Cô ấy cảm thấy rất hứng thú với bài giảng của giáo sư.
ja 彼女は教授の講義にとても興味を持っています。
構成
hứng / thú / 興趣
▸
構成
hứng / thú / 興趣
漢字
出典照合済み
代表候補
興趣
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hung thủ / hứng / hứng tình / hứng chí …
▸
類語
hung thủ / hứng / hứng tình / hứng chí …
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …
▸
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …