hứng chí
音声
大喜び endelighted
形容詞
大喜び
delighted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大喜び
性質・状態
物事に対して非常に楽しく、ワクワクした気持ち。
vi Đứa trẻ cảm thấy hứng chí khi được tặng một món quà mới.
ja 子供は新しい贈り物をもらって大喜びしている。
構成
hứng / chí / hứng + chí. Compare 興致 /兴致 の複合
▸
構成
hứng / chí / hứng + chí. Compare 興致 /兴致 の複合
成り立ちhứng + chí. Compare 興致 /兴致 の複合
類語
khoái chí / khoái chá / hứng thú / hứng …
▸
類語
khoái chí / khoái chá / hứng thú / hứng …
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …
▸
用法
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …