khêu gợi
発音
北部
/xew˧˧ ɣə̰ːʔj˨˩/
中部
/kʰew˧˥ ɣə̰ːj˨˨/
南部
/kʰew˧˧ ɣəːj˨˩˨/
音声
そそる ento provoke feelings
動詞
そそる
to provoke feelings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
そそる
基本動詞
他人の感情や欲望、好奇心を強く刺激すること。
vi Câu chuyện này khêu gợi sự tò mò của tôi.
ja この話は私の好奇心をそそる。
構成
khêu / gợi
▸
構成
khêu / gợi
類語
hứng tình / kích dục / khêu / khêu gan …
▸
類語
hứng tình / kích dục / khêu / khêu gan …
用法
gợi mở / gợi tả / gợi lại / gợi ý
▸
用法
gợi mở / gợi tả / gợi lại / gợi ý