gợi tả
発音
北部
/ɣə̰ːʔj˨˩ ta̰ː˧˩˧/
中部
/ɣə̰ːj˨˨ taː˧˩˨/
南部
/ɣəːj˨˩˨ taː˨˩˦/
音声
喚起 ento evoke
動詞
喚起
to evoke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
喚起
基本動詞
言葉やイメージを使って、特定の心の風景を思い起こさせること。
vi Bản nhạc này gợi tả một cảm giác bình yên.
ja この音楽は平和な気分を喚起する。
構成
gợi / tả / gợi + tả の複合
▸
構成
gợi / tả / gợi + tả の複合
成り立ちgợi + tả の複合
類語
gợi / gợi lại / gợi ý / gợi nhớ …
▸
類語
gợi / gợi lại / gợi ý / gợi nhớ …
用法
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …
▸
用法
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …