gợi nhớ
音声
思い起こさせる enreminisce
動詞
思い起こさせる
reminisce
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
思い起こさせる
基本動詞
過去の出来事や人を思い出させること。
vi Bài hát này gợi nhớ về những kỉ niệm xưa.
ja この曲は古い思い出を思い起こさせる。
構成
gợi / nhớ
▸
構成
gợi / nhớ
類語
hồi tưởng / hàn huyên / gợi / gợi tả …
▸
類語
hồi tưởng / hàn huyên / gợi / gợi tả …
用法
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …
▸
用法
gợi mở / gợi cảm / khêu gợi / khiêu gợi …