hùng hoàng
発音
北部
/hṳŋ˨˩ hwa̤ːŋ˨˩/
中部
/huŋ˧˧ hwaːŋ˧˧/
南部
/huŋ˨˩ hwaːŋ˨˩/
音声
雄黄 enrealgar
名詞
雄黄
realgar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
雄黄
接続・論理
伝統医学や化学で使用されてきた、赤橙色の鉱物化合物。
vi Hùng hoàng là một loại khoáng vật có màu đỏ cam đặc trưng.
ja 雄黄は特徴的な赤橙色を持つ鉱物だ。
構成
hùng / hoàng / 雄黄
▸
構成
hùng / hoàng / 雄黄
漢字
音節対応から推定
代表候補
雄黄
音節ごとの候補
hùng
雄(熊)
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hùng bi / hùng / hùng vĩ / hùng dũng …
▸
類語
hùng bi / hùng / hùng vĩ / hùng dũng …
用法
cao hùng / anh hùng bàn phím / hùng hậu / hùng biện …
▸
用法
cao hùng / anh hùng bàn phím / hùng hậu / hùng biện …