ông hoàng
発音
北部
/əwŋ˧˧ hwa̤ːŋ˨˩/
中部
/əwŋ˧˥ hwaːŋ˧˧/
南部
/əwŋ˧˧ hwaːŋ˨˩/
音声
王子 enprince
名詞
王子
prince
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
王子
文化・固有名詞
王や皇帝の息子を指す用語。
vi Vị ông hoàng trẻ tuổi đang chuẩn bị cho lễ lên ngôi.
ja 若い王子が戴冠式の準備をしている。
構成
ông / hoàng / 翁黄
▸
構成
ông / hoàng / 翁黄
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁黄
音節ごとの候補
ông
翁
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ông / ông ấy / ông ngoại / ông bầu …
▸
類語
ông / ông ấy / ông ngoại / ông bầu …
用法
đàn ông / ông bà / ông xã / ông ba mươi …
▸
用法
đàn ông / ông bà / ông xã / ông ba mươi …