thái thượng hoàng
発音
北部
/tʰaːj˧˥ tʰɨə̰ʔŋ˨˩ hwa̤ːŋ˨˩/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ tʰɨə̰ŋ˨˨ hwaːŋ˧˧/
南部
/tʰaːj˧˥ tʰɨəŋ˨˩˨ hwaːŋ˨˩/
音声
太上皇 enretired emperor
名詞
太上皇
retired emperor
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
太上皇 接続・論理
位を譲り退位した前皇帝。
vi Vị thái thượng hoàng vẫn nhận được sự kính trọng sâu sắc của mọi người.
ja 太上皇は今も人々の深い尊敬を集めている。
構成
thái / thượng hoàng / 太上黄
▸
構成
thái / thượng hoàng / 太上黄
漢字
音節対応から推定
代表候補
太上黄
音節ごとの候補
thái
太
thượng
上
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nữ hoàng / ông hoàng / hùng hoàng / thượng hoàng …
▸
類語
nữ hoàng / ông hoàng / hùng hoàng / thượng hoàng …
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương
▸
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương