động thái
音声
動向 enaction
名詞
動向
action
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
動向
基本動詞
誰かが取った行動。特に特定の反応として行われる行動。
vi Đó là một động thái quan trọng nhằm giải quyết vấn đề.
ja それは問題を解決するための重要な一手です。
構成
động / thái / 漢越語。漢字は 動態 …
▸
構成
động / thái / 漢越語。漢字は 動態 …
成り立ち漢越語。漢字は 動態
漢字
出典照合済み
代表候補
動態
音節ごとの候補
động
動
thái
太
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
動向
▸
類語
動向
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …
▸
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …