thái độ
発音
北部
/tʰaːj˧˥ ɗo̰ʔ˨˩/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ ɗo̰˨˨/
南部
/tʰaːj˧˥ ɗo˨˩˨/
音声
態度 enattitude
名詞
態度
attitude
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
態度 (attitude)
語義 1
名詞
態度
特定の状況や人に対する、個人の考え方や反応の仕方。
vi Thái độ của anh ấy trong cuộc họp rất nghiêm túc.
ja 会議での彼の態度はとても真剣でした。
態度が悪い (show bad attitude)
語義 1
動詞
失礼な態度
不満や明らかな敬意の欠如を示す身振りや話し方をする。
vi Đừng thái độ với người lớn như vậy.
ja 大人に対してそんな失礼な態度を取ってはいけません。
構成
thái / độ
▸
構成
thái / độ
類語
thái đô / 姿勢
▸
類語
thái đô / 姿勢
用法
thái bình dương / động thái / thái dương / thái quá …
▸
用法
thái bình dương / động thái / thái dương / thái quá …