giao hảo
発音
北部
/zaːw˧˧ ha̰ːw˧˩˧/
中部
/jaːw˧˥ haːw˧˩˨/
南部
/jaːw˧˧ haːw˨˩˦/
音声
友好関係 enfriendly relations
動詞
友好関係
friendly relations
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
友好関係
基本動詞
平和的で協力的な友好関係を築くこと。
vi Hai nước luôn nỗ lực để giao hảo với nhau.
ja 両国は常に友好関係を維持しようと努めている。
構成
giao / hảo
▸
構成
giao / hảo
類語
hoàn hảo / tuyệt hảo / bất hảo / hữu hảo …
▸
類語
hoàn hảo / tuyệt hảo / bất hảo / hữu hảo …
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …