hảo cảm
発音
北部
/ha̰ːw˧˩˧ ka̰ːm˧˩˧/
中部
/haːw˧˩˨ kaːm˧˩˨/
南部
/haːw˨˩˦ kaːm˨˩˦/
音声
好感 enfondness
名詞
好感
fondness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
好感
接続・論理
楽しい経験に基づき、人や物に対して抱く肯定的感情。
vi Tôi có hảo cảm với người bạn mới này.
ja 私はこの新しい友人に好感を抱いている。
構成
hảo / cảm / 漢越語。漢字は 好感 …
▸
構成
hảo / cảm / 漢越語。漢字は 好感 …
成り立ち漢越語。漢字は 好感
漢字
出典照合済み
代表候補
好感
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảm tình / tình / tình mẫu tử
▸
類語
cảm tình / tình / tình mẫu tử
用法
hoàn hảo / chè bách niên hảo hợp / tuyệt hảo / hảo hán …
▸
用法
hoàn hảo / chè bách niên hảo hợp / tuyệt hảo / hảo hán …