tình mẫu tử
音声
母性愛 enmotherly love
名詞
母性愛
motherly love
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
母性愛 接続・論理
母親と自分の子どもの間に存在する、深く長続きする愛情と世話の絆。
vi Tình mẫu tử là tình cảm sâu sắc và thiêng liêng.
ja 母の愛は深く神聖な感情です。
構成
tình / mẫu tử / 情母子
▸
構成
tình / mẫu tử / 情母子
漢字
音節対応から推定
代表候補
情母子
音節ごとの候補
tình
情
mẫu
母
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình