hảo hán
発音
北部
/ha̰ːw˧˩˧ haːn˧˥/
中部
/haːw˧˩˨ ha̰ːŋ˩˧/
南部
/haːw˨˩˦ haːŋ˧˥/
音声
勇士 enbrave man
名詞
勇士
brave man
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勇士
外見・性格
並外れて勇敢、果敢、または英雄的な男性。
vi Anh ấy quả thật là một bậc hảo hán dũng cảm.
ja 彼は本当に勇敢な勇士だ。
構成
hảo / hán / 漢越語。漢字は 好漢 …
▸
構成
hảo / hán / 漢越語。漢字は 好漢 …
成り立ち漢越語。漢字は 好漢
漢字
出典照合済み
代表候補
好漢
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đại trượng phu / đàn ông đàn ang / hảo / hạn hán …
▸
類語
đại trượng phu / đàn ông đàn ang / hảo / hạn hán …
用法
hoàn hảo / chè bách niên hảo hợp / tuyệt hảo / bất hảo …
▸
用法
hoàn hảo / chè bách niên hảo hợp / tuyệt hảo / bất hảo …