tối hảo
発音
北部
/toj˧˥ ha̰ːw˧˩˧/
中部
/to̰j˩˧ haːw˧˩˨/
南部
/toj˧˥ haːw˨˩˦/
最適 enoptimal; best
unknown
最適
optimal; best
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
最適
最高品質、または利用可能な最良の選択肢。
vi Đây là phương án tối hảo nhất vào lúc này.
ja これが現時点で最適の案だ。
構成
tối / hảo
▸
構成
tối / hảo
類語
hoàn hảo / tuyệt hảo / bất hảo / hữu hảo …
▸
類語
hoàn hảo / tuyệt hảo / bất hảo / hữu hảo …
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …